Bước chuyển trong quản trị thanh khoản ngân hàng
Theo Thông tư 50/2026/TT-NHNN (Thông tư 50) thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 1/12/2026, các quy định về tỷ lệ thanh khoản mới sẽ được triển khai theo lộ trình từ ngày 1/10/2028.
Ông Nguyễn Đức Long - Cục trưởng Cục An toàn hệ thống các tổ chức tín dụng, Ngân hàng Nhà nước, cho biết cùng với Thông tư 14 và Thông tư 83 được ban hành trong năm 2025, Thông tư 50 góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, giúp các ngân hàng Việt Nam từng bước tiếp cận các chuẩn mực quản trị quốc tế. Đây cũng là yêu cầu cấp thiết khi nền kinh tế hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao, đòi hỏi hệ thống ngân hàng phải nâng cao khả năng chống chịu trước những cú sốc thanh khoản.
Trao đổi với Đầu tư Tài chính - VietnamFinance, ông Nguyễn Anh Quân - Phó giám đốc Phân tích và Nghiên cứu FiinRatings, nhận định các chuẩn mực được đề cập trong Thông tư 50 không hoàn toàn mới đối với ngành ngân hàng, bởi một số tổ chức tín dụng đã chủ động triển khai Basel III từ trước.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở việc hai chỉ tiêu thanh khoản cốt lõi, gồm tỷ lệ bảo đảm khả năng thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), được đưa vào khuôn khổ giám sát bắt buộc theo lộ trình, thay thế dần cách tiếp cận dựa trên các tỷ lệ thanh khoản truyền thống. Thay vì chỉ quan tâm đến quy mô huy động và khả năng chi trả theo kỳ hạn, các ngân hàng phải đánh giá sâu hơn về hành vi dòng tiền, khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền và tính ổn định của nguồn vốn. Thay đổi này sẽ tác động đáng kể đến chiến lược quản trị bảng cân đối kế toán của các ngân hàng. Ở phía nguồn vốn, trọng tâm có thể chuyển từ mở rộng quy mô huy động sang cải thiện chất lượng huy động, ưu tiên các nguồn vốn có kỳ hạn dài và mức độ ổn định cao.

Theo cách tính NSFR, các nguồn vốn có kỳ hạn từ một năm trở lên nhìn chung được áp dụng hệ số nguồn vốn ổn định sẵn có (ASF) 100%. Ngược lại, nguồn vốn huy động từ các tổ chức tín dụng có kỳ hạn dưới 6 tháng có thể chịu hệ số 0%, trong khi kỳ hạn từ 6 tháng đến dưới một năm được áp dụng hệ số 50%. Đáng chú ý, tiền gửi bán lẻ ổn định có thể được áp dụng hệ số ASF lên tới 95% ngay cả khi kỳ hạn dưới một năm, phản ánh tính ổn định tương đối cao của nhóm nguồn vốn này.
Sự khác biệt trên sẽ khuyến khích các ngân hàng mở rộng huy động tiền gửi bán lẻ, tăng tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạn, đồng thời giảm phụ thuộc vào các khoản vay ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng. Bên cạnh đó, các khoản vay từ tổ chức tài chính quốc tế có kỳ hạn dài cũng có thể trở nên hấp dẫn hơn, dù ngân hàng vẫn phải cân nhắc chi phí huy động và rủi ro tỷ giá.
Ở phía tài sản, việc áp dụng LCR sẽ làm gia tăng vai trò của danh mục HQLA, đặc biệt là trái phiếu chính phủ và các công cụ nợ có mức độ an toàn cao.
Việc một số trái phiếu doanh nghiệp và cổ phiếu đáp ứng tiêu chuẩn được tính vào HQLA cũng mở rộng lựa chọn cho các ngân hàng. Tuy nhiên, các tài sản này phải chịu những điều kiện và tỷ lệ khấu trừ giá trị nhất định, nên khả năng đóng góp vào bộ đệm thanh khoản không tương đương toàn bộ giá trị thị trường.
“Những thay đổi này đồng thời đặt ra bài toán đánh đổi giữa an toàn và lợi nhuận. Việc gia tăng tỷ trọng tài sản thanh khoản có lợi suất thấp hơn các khoản cho vay thương mại có thể gây sức ép lên biên lãi thuần (NIM), trong khi nhu cầu huy động vốn dài hạn có thể đẩy chi phí vốn tăng lên”, ông Quân nói.
Ông Lê Tiến Trung - giảng viên tài chính ngân hàng, Trường Kinh tế, Đại học Phenikaa, cho rằng các ngân hàng sẽ phải quan tâm nhiều hơn đến chất lượng và khả năng chuyển đổi thành tiền của tài sản, kỳ hạn và mức độ ổn định của nguồn vốn. Một tài sản có lợi suất cao chưa chắc còn hấp dẫn nếu nó đồng thời tạo ra chi phí lớn về thanh khoản hoặc hoặc đòi hỏi ngân hàng phải bố trí nhiều nguồn vốn ổn định hơn. Thông tư 50 có thể khiến cạnh tranh giữa các ngân hàng chuyển dần từ câu chuyện “ai tăng trưởng nhanh hơn” sang “ai tăng trưởng bền vững hơn.
Nới dư địa tín dụng, bài toán nguồn vốn vẫn còn đó
Nếu ở cấp độ từng ngân hàng, Thông tư 50 thúc đẩy việc tái cơ cấu tài sản và nguồn vốn, thì ở cấp độ toàn hệ thống, câu hỏi đặt ra là những thay đổi này có thực sự giúp tháo gỡ áp lực thanh khoản và hỗ trợ tăng trưởng tín dụng?
Theo SSI Research, một số điều chỉnh tại Thông tư 50 mang tính nới lỏng giới hạn an toàn hơn là trực tiếp bổ sung thanh khoản cho hệ thống.
Đáng chú ý, trần tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) được nâng từ 85% lên 95%, đi kèm điều chỉnh phương pháp tính. Cùng với việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn lên 40% theo Thông tư 25/2026, những thay đổi trong khuôn khổ chính sách có thể tạo thêm dư địa cho các ngân hàng mở rộng tín dụng.
Tuy nhiên, Thông tư 50 thực chất đang trì hoãn trả lời một câu hỏi khó hơn thay vì giải quyết nó. Trong bối cảnh chênh lệch giữa tín dụng và tiền gửi đã ở mức lớn, việc nâng trần chỉ giúp tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động, thay vì thúc đẩy các giải pháp từ phía nguồn vốn. Trong khi đó, yếu tố có thể thực sự cải thiện tình hình lại nằm ở khả năng huy động vốn, bao gồm tiền gửi và các nguồn vốn trung dài hạn, chứ không phải ở việc nới lỏng tỷ lệ giám sát.

Nói cách khác, Thông tư 50 đang giải quyết câu hỏi "ngân hàng còn được phép cho vay thêm bao nhiêu?" nhưng chưa giải quyết câu hỏi "nguồn tiền nào sẽ tài trợ cho phần tín dụng tăng thêm?"
Bài toán này càng trở nên đáng chú ý khi Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số trong khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã ở mức khoảng 140% – 150%, nhu cầu vốn đầu tư vào các lĩnh vực hạ tầng, công nghiệp và phát triển đô thị được dự báo tiếp tục gia tăng.
Đáng chú ý, sự chênh lệch kỳ hạn này tiềm ẩn rủi ro khi ngân hàng phải liên tục tái huy động vốn để tài trợ cho những khoản cho vay dài hạn. Nếu lãi suất huy động tăng hoặc thị trường xuất hiện căng thẳng thanh khoản, chi phí vốn có thể gia tăng đáng kể, gây sức ép lên NIM và hiệu quả kinh doanh.
Về dài hạn, một trong những giải pháp căn cơ là phát triển thị trường vốn nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Các công cụ như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính quyền địa phương hay trái phiếu dự án có thể tạo thêm kênh huy động vốn trung và dài hạn. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa công cụ tài chính chưa đồng nghĩa với đa dạng hóa rủi ro. Nếu các ngân hàng vẫn là bên nắm giữ phần lớn lượng trái phiếu phát hành, rủi ro tín dụng về cơ bản vẫn tập trung trong hệ thống, dù hình thức tài trợ đã chuyển từ cho vay trực tiếp sang đầu tư chứng khoán nợ.