Xung đột Trung Đông và kinh tế Việt Nam: Chủ động các chính sách linh hoạt để tăng năng lực thích ứng

Trong bối cảnh ảnh hưởng từ xung đột địa chính trị Trung Đông có thể kéo dài và biến động toàn cầu khó lường, cách tiếp cận chủ động dự báo và chuẩn bị kịch bản chính sách linh hoạt sẽ giúp Việt Nam giảm thiểu tác động tiêu cực từ bên ngoài, đồng thời tận dụng cơ hội để tăng sức chống chịu, cải thiện năng lực thích ứng và nâng cao chất lượng tăng trưởng trong trung và dài hạn.

Thực hiện chính sách neo kỳ vọng

Giải pháp trước hết phải đặt đúng trọng tâm. Ổn định vĩ mô trong cú sốc năng lượng - logistics không thể chỉ dựa vào một công cụ. Điều hành giá xăng dầu cần minh bạch và nhất quán thông tin để thị trường hiểu “vì sao tăng - tăng đến đâu - công cụ nào đang được dùng”, từ đó giảm nhiễu loạn kỳ vọng. Các kỳ điều chỉnh như ngày 26/2 cho thấy giá có thể biến động mạnh; vì thế truyền thông chính sách phải đi trước để tránh tâm lý “tăng dây chuyền” lan từ xăng dầu sang mọi nhóm giá.

Bên cạnh đó, việc sử dụng linh hoạt các công cụ điều hành như quỹ bình ổn, chính sách thuế phí hoặc điều tiết nguồn cung trong những thời điểm cần thiết cũng có thể góp phần làm “mềm” các cú sốc giá quốc tế, giúp thị trường trong nước điều chỉnh dần thay vì phản ứng đột ngột.

Giảm độ trễ cú sốc và giữ vững dòng tiền xuất khẩu

Về phối hợp tiền tệ - tài khóa, nguyên tắc đúng là hỗ trợ có mục tiêu để giữ nhịp dòng tiền doanh nghiệp, nhưng không nới lỏng đại trà làm kỳ vọng lạm phát bật lên. Trong cú sốc chi phí, doanh nghiệp xuất khẩu thường cần nhất vốn lưu động theo đơn hàng và cơ chế tín dụng “bám dòng tiền” để không bị đứt nhịp sản xuất. Đồng thời, giám sát rủi ro theo ngành là cần thiết để tránh tích tụ rủi ro tín dụng ở các nhóm chịu “đòn tác động kép” (logistics tăng và cầu thị trường yếu).

Xung đột Trung Đông và kinh tế Việt Nam: Chủ động các chính sách linh hoạt để tăng năng lực thích ứng
“Bài học Trung Đông” cần được chuyển hóa thành chương trình tăng sức chống chịu quốc gia thông qua việc nâng hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp và vận tải, logistics.

Xem xét áp dụng một số giải pháp như mở rộng hạn mức tín dụng có chọn lọc, thúc đẩy các chương trình bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc cải thiện khả năng tiếp cận vốn lưu động theo chuỗi cung ứng cũng có thể giúp doanh nghiệp duy trì năng lực sản xuất trong giai đoạn chi phí tăng cao.

Cải thiện năng lực quản trị rủi ro và tăng sức chống chịu

Ở cấp doanh nghiệp, cần coi quản trị rủi ro là năng lực cạnh tranh, không phải chi phí phụ. Doanh nghiệp xuất khẩu nên chủ động đàm phán điều khoản chia sẻ phụ phí vận tải với đối tác, tối ưu tuyến logistics, tăng kỷ luật chốt tỷ giá theo hợp đồng khi phù hợp, và nâng năng lực dự báo - lập kế hoạch tồn kho để giảm cú sốc thời gian giao hàng. Với những ngành có quy mô và giá trị kim ngạch xuất khẩu lớn như dệt may (46 tỷ USD năm 2025) hay điện thoại - linh kiện (56,71 tỷ USD năm 2025), chỉ cần cải thiện một phần nhỏ về quản trị logistics và vốn lưu động cũng tạo khác biệt đáng kể ở cấp ngành.

Ngoài ra, xu hướng số hóa quản trị chuỗi cung ứng, ứng dụng dữ liệu để dự báo nhu cầu vận tải và tối ưu tồn kho cũng đang trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng khả năng phản ứng trước biến động thị trường quốc tế.

Về dài hạn, “bài học Trung Đông” cần được chuyển hóa thành chương trình tăng sức chống chịu quốc gia thông qua việc nâng hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp và vận tải; củng cố năng lực logistics (cảng biển, trung chuyển, kho bãi, số hóa chuỗi cung ứng); đa dạng hóa tuyến vận tải và thị trường; và hoàn thiện hạ tầng thông tin - dự báo để thị trường phòng vệ rủi ro tốt hơn. Khi giá trị cán cân thương mại đã vượt 930 tỷ USD/năm, chống sốc không còn là phản ứng tình thế, mà cần là một cấu phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Việc từng bước xây dựng các cơ chế dự trữ chiến lược, cải thiện khả năng kết nối logistics khu vực và tăng cường hợp tác thương mại với nhiều thị trường khác nhau cũng sẽ giúp nền kinh tế giảm phụ thuộc vào một số tuyến vận tải hay nguồn cung nhất định.

Tóm lại, nhìn một cách tổng thể, xung đột Trung Đông tác động đến kinh tế Việt Nam qua ba “đường truyền” chồng lấn: năng lượng, vận tải và tài chính. Điều quyết định mức độ tác động không chỉ là mức giá dầu tại một thời điểm, mà còn là thời gian kéo dài của cú sốc và năng lực neo kỳ vọng trong nước. Việt Nam có nền tảng lạm phát năm 2025 ở mức kiểm soát và động lực xuất khẩu lớn, nhưng chính điều đó càng đòi hỏi kỷ luật điều hành vĩ mô và nâng năng lực phòng vệ rủi ro của doanh nghiệp.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, cách tiếp cận chủ động dự báo và chuẩn bị kịch bản chính sách linh hoạt sẽ giúp Việt Nam giảm thiểu tác động tiêu cực từ bên ngoài, đồng thời tận dụng cơ hội để gia tăng sức chống chịu, khả năng thích ứng và nâng cao chất lượng tăng trưởng trong trung và dài hạn.

Link nội dung: https://kinhte24h.net.vn/xung-dot-trung-dong-va-kinh-te-viet-nam-chu-dong-cac-chinh-sach-linh-hoat-de-tang-nang-luc-thich-ung-a2350.html