Nhận diện bất động sản đầu cơ và cách điều tiết của Ngân hàng Nhà nước

Kiểm soát tăng trưởng tín dụng thận trọng để dòng vốn đi vào đúng hoạt động kinh tế thực đang là chủ đề được thảo luận gần đây. Chúng ta nói nhiều về hạn chế tín dụng cho bất động sản mang tính chất đầu cơ tuy nhiên một tiêu chí để đánh giá một dự án bất động sản như thế nào là đầu cơ vẫn là một khái niệm không dễ đánh giá và lượng hóa đo lường trong thực tiễn.

Trong những giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng, đầu cơ thường được nhìn nhận một cách đơn giản như hành vi mua đi bán lại với tốc độ nhanh nhằm tận dụng đà tăng của giá. Cách hiểu này phản ánh được bề mặt của hiện tượng, nhưng chưa đủ để lý giải vì sao trong cùng một chu kỳ thị trường, có những dự án vẫn giữ được giá trị và thanh khoản qua nhiều năm, trong khi những dự án khác nhanh chóng rơi vào tình trạng kẹt vốn khi điều kiện vĩ mô thay đổi. Sự khác biệt này cho thấy bản chất đầu cơ không chỉ nằm ở hành vi giao dịch, mà còn ẩn sâu trong cấu trúc của chính dự án và cách thức hình thành giá trị của tài sản.

Dưới góc nhìn quản trị tín dụng và ổn định tài chính, đầu cơ không gắn với tên gọi sản phẩm hay phân khúc thị trường, mà gắn với cấu trúc giá, dòng tiền và mức độ phụ thuộc vào kỳ vọng của người tham gia. Một dự án có thể được quảng bá mạnh mẽ, có quy mô lớn và vị trí thuận lợi, nhưng vẫn mang bản chất đầu cơ nếu toàn bộ phương án tài chính chỉ đứng vững trên giả định giá sẽ tiếp tục tăng và khả năng mua đi bán lại để kiếm lời nhanh.

Khi những giả định này không còn đúng, rủi ro không chỉ dừng lại ở người mua mà lan sang hệ thống tín dụng. Vì vậy, để hiểu đúng cách NHNN điều tiết thị trường bất động sản, cần nhìn đầu cơ như một dạng rủi ro mang tính hệ thống, gắn chặt với tín dụng và hành vi thị trường, thay vì xem đó là vấn đề của riêng một phân khúc hay một loại hình sản phẩm.

Nhận diện dự án bất động sản mang tính đầu cơ và sự khác biệt giữa các phân khúc

Dấu hiệu cốt lõi của một dự án mang tính đầu cơ nằm ở việc nguồn trả nợ và khả năng thu hồi vốn phụ thuộc chủ yếu vào tăng giá tài sản và các giao dịch mang tính ngắn hạn. Khi dòng tiền cho thuê hoặc nhu cầu sử dụng thực tế không đủ mạnh để nâng đỡ giá trị tài sản, giá bất động sản sẽ gắn chặt với diễn biến tâm lý thị trường. Trong bối cảnh như vậy, chỉ cần điều kiện tín dụng thay đổi hoặc kỳ vọng của người mua suy giảm, thanh khoản có thể thu hẹp rất nhanh và tạo áp lực đồng thời lên cả người sở hữu tài sản lẫn các tổ chức cho vay.

Một chỉ báo quan trọng để đánh giá mối quan hệ giữa giá trị sử dụng thực và giá trị hình thành từ kỳ vọng là tỷ suất thu nhập cho thuê. Tại nhiều thị trường phát triển, tỷ suất cho thuê phổ biến quanh mức 5 - 6%, phản ánh sự cân bằng tương đối giữa giá mua tài sản, thu nhập của người dân và nhu cầu thuê thực tế. Ở Việt Nam, do mặt bằng giá nhà đất tại các đô thị lớn đã tăng lên mức cao so với thu nhập bình quân, tỷ suất cho thuê phổ biến chỉ đạt khoảng 3 - 4% đối với những sản phẩm có nhu cầu ở thực rõ ràng. Mức này phản ánh những đặc thù của thị trường trong nước và vẫn có thể xem là chấp nhận được trong bối cảnh hiện nay.

Rủi ro đầu cơ bộc lộ rõ ràng hơn khi tỷ suất cho thuê giảm sâu xuống mức 1 – 2%. Ở ngưỡng này, dòng tiền cho thuê gần như không còn đóng vai trò kinh tế trong quyết định mua tài sản. Người mua không còn cân nhắc đến khả năng tạo thu nhập, mà chủ yếu dựa vào kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Khi giá thuê không thể tăng tương ứng với giá mua do giới hạn thu nhập của người thuê, sự chênh lệch ngày càng lớn này cho thấy giá tài sản đã tách rời khỏi nhu cầu sử dụng thực tế và phản ánh rõ bản chất đầu cơ của mức định giá.

Chung cư là phân khúc thể hiện sự phân hóa rõ rệt nhất giữa nhu cầu ở thực và mục tiêu đầu tư. Tại các đô thị lớn, những dự án có vị trí phù hợp với nhu cầu sinh hoạt, mức giá bán gắn với sức mua thực tế và cộng đồng cư dân hình thành ổn định thường duy trì được tỷ suất cho thuê quanh mức 3 - 4%. Trong những trường hợp này, dù giá bán không tăng mạnh theo chu kỳ, dòng tiền cho thuê và nhu cầu ở thực vẫn đóng vai trò nền tảng giúp giá trị tài sản được duy trì tương đối ổn định theo thời gian.

Ngược lại, các dự án chung cư cao cấp hoặc chung cư tại những khu vực phát triển chủ yếu dựa trên kỳ vọng hạ tầng trong tương lai thường trở thành đối tượng đầu cơ theo từng đợt mở bán. Nhà đầu tư tham gia sớm với kỳ vọng hưởng chênh lệch giá ở các giai đoạn sau, trong khi nhu cầu thuê thực tế không đủ mạnh để kéo giá thuê đi lên tương ứng. Khi thị trường bước vào giai đoạn chậm lại, thanh khoản trên thị trường thứ cấp suy giảm nhanh và tỷ suất cho thuê thấp sẽ bộc lộ rõ mức độ rủi ro đầu cơ của phân khúc này.

Bất động sản nghỉ dưỡng thường là phân khúc có rủi ro đầu cơ cao nhất trong toàn thị trường. Dòng tiền của loại hình này phụ thuộc mạnh vào chu kỳ du lịch, năng lực vận hành dự án và khả năng thu hút khách ổn định theo thời gian. Trong khi đó, thanh khoản trên thị trường thứ cấp thường hạn chế và tệp người mua không rộng. Khi giá bán được xây dựng chủ yếu dựa trên kỳ vọng cam kết lợi nhuận hoặc tăng giá theo các làn sóng du lịch, nhưng dòng tiền thực tế không đạt được như dự kiến, rủi ro đầu cơ sẽ nhanh chóng bộc lộ và tạo áp lực lớn cho cả nhà đầu tư lẫn hệ thống tín dụng.

Cách Ngân hàng Nhà nước điều tiết rủi ro đầu cơ

NHNN điều hành thị trường bất động sản theo hướng quản lý rủi ro mang tính hệ thống, không áp dụng các biện pháp cấm đoán theo từng sản phẩm hay phân khúc cụ thể, mà tập trung kiểm soát những cơ chế dễ hình thành và khuếch đại đầu cơ. Trước hết, cơ quan quản lý định hướng tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực và mức độ an toàn của từng tổ chức tín dụng, nhằm tránh tình trạng dòng vốn tăng nóng và chạy theo các chu kỳ tăng giá của thị trường bất động sản.

Song song với định hướng tăng trưởng tín dụng, các tỷ lệ an toàn trong hoạt động ngân hàng được áp dụng nhằm hạn chế việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn. Cách tiếp cận này giúp giảm khả năng tín dụng trở thành đòn bẩy khuếch đại đầu cơ trong những giai đoạn thị trường hưng phấn. Khi chi phí vốn và các giới hạn thanh khoản được thiết lập rõ ràng, các ngân hàng buộc phải thẩm định kỹ lưỡng hơn đối với những dự án có dòng tiền phụ thuộc nhiều vào kỳ vọng tăng giá, thay vì dựa trên khả năng tạo dòng tiền thực.

Giai đoạn từ năm 2024 đến năm 2025 ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt trong cách điều tiết, từ kiểm soát theo dư nợ sang kiểm soát theo cơ chế giao dịch. Hệ thống pháp luật kinh doanh bất động sản mới đã siết chặt hoạt động phân lô bán nền, đặc biệt tại các khu vực đô thị, nhằm hạn chế những hình thức kinh doanh dễ tạo ra các đợt sốt giá và lan rộng hành vi đầu cơ. Đồng thời, hệ thống ngân hàng tăng cường kiểm soát hoạt động cho vay phục vụ thanh toán tiền đặt cọc, nhất là các trường hợp đặt cọc thông qua thỏa thuận khi dự án chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định. Việc hạn chế cho vay đặt cọc không nhằm cản trở nhu cầu ở thực, mà nhằm ngăn chặn sớm các cấu trúc giao dịch sử dụng đòn bẩy để giữ chỗ, chờ sang tay và chuyển phần lớn rủi ro pháp lý sang người mua cuối cùng.

Bên cạnh các công cụ điều hành tín dụng và kiểm soát cơ chế giao dịch một hướng can thiệp ngày càng được nhấn mạnh là sử dụng chính sách thuế để điều chỉnh hành vi đầu cơ. Tại phiên họp ngày 13 tháng 01 năm 2026 về chính sách nhà ở và thị trường bất động sản, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã giao Bộ Tài chính nghiên cứu kỹ các chính sách thuế nhằm hạn chế đầu cơ và hiện tượng đẩy giá bất động sản, đồng thời định hướng dòng vốn vào sản xuất kinh doanh và các nhu cầu thực của nền kinh tế. Định hướng này phản ánh sự thay đổi trong tư duy điều hành từ việc xử lý các biểu hiện bề mặt của thị trường sang tác động trực tiếp vào động cơ kinh tế đứng sau hành vi đầu cơ. Logic quản trị của công cụ thuế là tác động trực tiếp vào chi phí nắm giữ và chi phí giao dịch của tài sản. Khi chi phí nắm giữ gia tăng hoặc thuế đánh vào phần chênh lệch qua các lần chuyển nhượng được thiết kế hợp lý hành vi mua để giữ trong ngắn hạn chờ tăng giá sẽ trở nên kém hấp dẫn hơn.

Đầu cơ bất động sản không phải là vấn đề của một phân khúc hay một loại hình cụ thể, mà xuất phát từ cấu trúc giá và dòng tiền của tài sản. Khi giá mua tách rời khỏi nhu cầu thuê và nhu cầu sử dụng thực, tỷ suất cho thuê suy giảm mạnh và tín dụng được sử dụng chủ yếu để duy trì kỳ vọng tăng giá, rủi ro sẽ dần tích tụ trong hệ thống. NHNN điều tiết rủi ro này thông qua một hệ thống công cụ đồng bộ, từ định hướng tín dụng, kiểm soát cơ chế giao dịch đến giám sát việc thực thi, nhằm bảo đảm dòng vốn tín dụng phục vụ nhu cầu thực của nền kinh tế và hạn chế những hình thức đầu cơ có thể gây bất ổn cho thị trường bất động sản.

 
 

Link nội dung: https://kinhte24h.net.vn/nhan-dien-bat-dong-san-dau-co-va-cach-dieu-tiet-cua-ngan-hang-nha-nuoc-a1961.html